降雨

jiàng yǔ hàng vũ

Hán Việt: hàng vũ · Pinyin: jiàng yǔ

Tổng quan

lượng mưa | mưa rơi 1. mưa; mưa rơi。使雨落下。 2. lượng mưa; trận mưa。雨水的降落。

Cấu tạo: (hàng) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng mưa | mưa rơi 1. mưa; mưa rơi。使雨落下。 2. lượng mưa; trận mưa。雨水的降落。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下雨。氣象學上因雨水累積時間的不同,可分為雨、有雨、偶雨、短暫雨四種。

Eng

  • CC-CEDICT precipitation|rainfall
  • Cihui precipitation; rainfall

ja

  • JMdict rainfall|rain