降雨

jiàng yǔhàng vũ

Hán Việt: hàng vũ · Pinyin: jiàng yǔ

Tổng quan

mưa; mưa rơi.; lượng mưa; trận mưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

下雨。氣象學上因雨水累積時間的不同,可分為雨、有雨、偶雨、短暫雨四種。

Cấu tạo: 降 (hàng) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases mưa; mưa rơi; lượng mưa; trận mưa
  • Biên soạn 降雨 iàngyǔ* v.o. rain

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下雨。氣象學上因雨水累積時間的不同,可分為雨、有雨、偶雨、短暫雨四種。

Eng

  • JMdict rainfall
  • JMdict rain
  • Cihui precipitation; rainfall

Đức

  • Handedict Niederschlag

ja

  • JMdict 降雨(こうう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

降雨量 · 降㫖 · 降下 · 降世 · 降临 · 降价 · 降伏 · 降低