降雹 hàng bạc Hán Việt: hàng bạc Tổng quan mưa đá Cấu tạo: 降 (hàng) + 雹 (bạc)Hán Việthàng bạcCấu tạo降 + 雹 · hàng + bạc nghĩa thành phần: hàng + bạc Nghĩa ViệtVietPhrases mưa đáTần suất từ mưa đá Từ liên quan Gần nghĩa降㫖 · 降下 · 降世 · 降临 · 降价 · 降伏 · 降低 · 降冪