降霜

hàng sương

Hán Việt: hàng sương

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (sương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下霜。《文選.潘岳.寡婦賦》:「天凝露以降霜兮,木落葉而隕枝。」

Eng

  • Cihui 降霜 iàngshuāng v.o. frost

ja

  • JMdict frost formation|frost