降靈 jiàng líng · hàng linh Hán Việt: hàng linh · Pinyin: jiàng líng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 靈 (linh)Pinyinjiàng língHán Việthàng linhCấu tạo降 + 靈 · hàng + linh nghĩa thành phần: hàng + linh