降順
hàng thuận
Hán Việt: hàng thuận · Pinyin: xiáng shùn
Tổng quan
quy hàng: quy phục
Nghĩa
Việt
- Cihui quy hàng; quy phục。 歸降順從。
- Cihui quy hàng: quy phục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 降服而歸順。《三國演義》第一○回:「操即用賊為前驅,兵馬到處,無不降順。」
Eng
- Cihui 降順 iángshùn v. yield and pledge loyalty
ja
- JMdict descending order