降順

xiáng shùn hàng thuận

Hán Việt: hàng thuận · Pinyin: xiáng shùn

Tổng quan

quy hàng: quy phục

Cấu tạo: (hàng) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy hàng: quy phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投降归顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投降归顺。

Eng

  • Cihui 降順 iángshùn v. yield and pledge loyalty