降飲 jiàng yǐn · hàng ẩm Hán Việt: hàng ẩm · Pinyin: jiàng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 飲 (ẩm)Pinyinjiàng yǐnHán Việthàng ẩmCấu tạo降 + 飲 · hàng + ẩm nghĩa thành phần: hàng + ẩm