降飲

jiàng yǐn hàng ẩm

Hán Việt: hàng ẩm · Pinyin: jiàng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓降立席西而饮。古代行饮食之礼时表示恭敬﹑谦让的一种礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓降立席西而饮。古代行饮食之礼时表示恭敬﹑谦让的一种礼节。