降餞

jiàng jiàn hàng tiễn

Hán Việt: hàng tiễn · Pinyin: jiàng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊贵者屈尊赴宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵者屈尊赴宴。