降首 jiàng shǒu · hàng thủ Hán Việt: hàng thủ · Pinyin: jiàng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 首 (thủ)Pinyinjiàng shǒuHán Việthàng thủCấu tạo降 + 首 · hàng + thủ nghĩa thành phần: hàng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降服﹐投降; 投降的首领。犹降将。Tân Hoa Tự Điển 1.降服﹐投降。 2.投降的首领。犹降将。