降駕 jiàng jià · hàng giá Hán Việt: hàng giá · Pinyin: jiàng jià Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 駕 (giá)Pinyinjiàng jiàHán Việthàng giáCấu tạo降 + 駕 · hàng + giá nghĩa thành phần: hàng + giá