降魄

jiàng pò hàng phách

Hán Việt: hàng phách · Pinyin: jiàng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓生命终止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生命终止。