降黜 jiàng chù · hàng truất Hán Việt: hàng truất · Pinyin: jiàng chù Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 黜 (truất)Pinyinjiàng chùHán Việthàng truấtCấu tạo降 + 黜 · hàng + truất nghĩa thành phần: hàng + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬退废黜; 贬职。Tân Hoa Tự Điển 1.贬退废黜。 2.贬职。