限下 xiàn xià · hạn hạ Hán Việt: hạn hạ · Pinyin: xiàn xià Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 下 (hạ)Pinyinxiàn xiàHán Việthạn hạCấu tạo限 + 下 · hạn + hạ nghĩa thành phần: hạn + hạ