限產 xiàn chǎn · hạn sản Hán Việt: hạn sản · Pinyin: xiàn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 產 (sản)Pinyinxiàn chǎnHán Việthạn sảnCấu tạo限 + 產 · hạn + sản nghĩa thành phần: hạn + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制产量;限制生产:~压库|对产品滞销企业必须~。EngCihui 限產 iànchǎn v. limit production to