限价
hạn giá
Hán Việt: hạn giá · Pinyin: xiàn jià
Tổng quan
giới hạn giá
限定价格:~销售; 限定的价格:最高~。
限定商品價格。如:「限價出售」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ giới hạn giá
- Biên soạn 限價 xiànjià n. <econ.> set commodity prices
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 限定商品價格。如:「限價出售」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 限定价格:~销售; 限定的价格:最高~。
Eng
- Cihui limit on price
- Tần suất từ 限價 xiànjià n. <econ.> set commodity prices
Đức
- Handedict Höchstpreis