限養 xiàn yǎng · hạn dưỡng Hán Việt: hạn dưỡng · Pinyin: xiàn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 養 (dưỡng)Pinyinxiàn yǎngHán Việthạn dưỡngCấu tạo限 + 養 · hạn + dưỡng nghĩa thành phần: hạn + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (对某些动物)限制喂养:市有关部门最近出台了宠物~的规定。