限單

xiàn dān hạn đan

Hán Việt: hạn đan · Pinyin: xiàn dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通知限期缴清钱粮的单子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通知限期缴清钱粮的单子。