限單 xiàn dān · hạn đan Hán Việt: hạn đan · Pinyin: xiàn dān Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 單 (đan)Pinyinxiàn dānHán Việthạn đanCấu tạo限 + 單 · hạn + đan nghĩa thành phần: hạn + đan