限外 hạn ngoại Hán Việt: hạn ngoại Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 外 (ngoại)Hán Việthạn ngoạiCấu tạo限 + 外 · hạn + ngoại nghĩa thành phần: hạn + ngoại Nghĩa EngCihui 限外 iànwài attr./p.w. beyond the specified limitjaJMdict excess|extra