限封 xiàn fēng · hạn phong Hán Việt: hạn phong · Pinyin: xiàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 封 (phong)Pinyinxiàn fēngHán Việthạn phongCấu tạo限 + 封 · hạn + phong nghĩa thành phần: hạn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 范围﹐界限。Tân Hoa Tự Điển 1.范围﹐界限。