限盡 xiàn jǐn · hạn tận Hán Việt: hạn tận · Pinyin: xiàn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 盡 (tận)Pinyinxiàn jǐnHán Việthạn tậnCấu tạo限 + 盡 · hạn + tận nghĩa thành phần: hạn + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓寿命期限已到。死的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓寿命期限已到。死的婉词。