限役 xiàn yì · hạn dịch Hán Việt: hạn dịch · Pinyin: xiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 役 (dịch)Pinyinxiàn yìHán Việthạn dịchCấu tạo限 + 役 · hạn + dịch nghĩa thành phần: hạn + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓供职。官吏每天在限定时间到职﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓供职。官吏每天在限定时间到职﹐故称。