限斷 xiàn duàn · hạn đoạn Hán Việt: hạn đoạn · Pinyin: xiàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 斷 (đoạn)Pinyinxiàn duànHán Việthạn đoạnCấu tạo限 + 斷 · hạn + đoạn nghĩa thành phần: hạn + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹断限; 阻隔﹐隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹断限。 2.阻隔﹐隔绝。