限时

xiàn shíhạn thì

Hán Việt: hạn thì · Pinyin: xiàn shí

Tổng quan

đặt giới hạn thời gian

新华 · Tân Hoa Đại lục

限定时间:~停车, ~供应。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

限制時間。如:「限時搶購」。

Cấu tạo: 限 (hạn) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong thời gian giới hạn
  • Cihui có thời hạn
  • Cihui thời gian giới hạn
  • Biên soạn 限時 xiànshí v.o. fix/set the time; set a time limit/deadline

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 限制時間。如:「限時搶購」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 限定时间:~停车, ~供应。

Eng

  • Cihui 限時 xiànshí v.o. fix/set the time; set a time limit/deadline

Từ liên quan

Gần nghĩa

限时信 · 时下 · 时世 · 时事 · 时人 · 时代 · 时令 · 时价