限牒

xiàn dié hạn điệp

Hán Việt: hạn điệp · Pinyin: xiàn dié

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 限期完成任务的文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.限期完成任务的文书。