限產

xiàn chǎn hạn sản

Hán Việt: hạn sản · Pinyin: xiàn chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (sản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 限制生產數量。

Eng

  • Cihui 限產 iànchǎn v. limit production to