限直 xiàn zhí · hạn trực Hán Việt: hạn trực · Pinyin: xiàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 直 (trực)Pinyinxiàn zhíHán Việthạn trựcCấu tạo限 + 直 · hạn + trực nghĩa thành phần: hạn + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按规定值宿。Tân Hoa Tự Điển 1.按规定值宿。