限礙 xiàn ài · hạn ngại Hán Việt: hạn ngại · Pinyin: xiàn ài Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 礙 (ngại)Pinyinxiàn àiHán Việthạn ngạiCấu tạo限 + 礙 · hạn + ngại nghĩa thành phần: hạn + ngại