限禁 xiàn jìn · hạn cấm Hán Việt: hạn cấm · Pinyin: xiàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 禁 (cấm)Pinyinxiàn jìnHán Việthạn cấmCấu tạo限 + 禁 · hạn + cấm nghĩa thành phần: hạn + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制禁止。Tân Hoa Tự Điển 1.限制禁止。