限米 xiàn mǐ · hạn mễ Hán Việt: hạn mễ · Pinyin: xiàn mǐ Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 米 (mễ)Pinyinxiàn mǐHán Việthạn mễCấu tạo限 + 米 · hạn + mễ nghĩa thành phần: hạn + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代按规定应出的税米。Tân Hoa Tự Điển 1.古代按规定应出的税米。