限級 xiàn jí · hạn cấp Hán Việt: hạn cấp · Pinyin: xiàn jí Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 級 (cấp)Pinyinxiàn jíHán Việthạn cấpCấu tạo限 + 級 · hạn + cấp nghĩa thành phần: hạn + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限度等级。Tân Hoa Tự Điển 1.限度等级。