限職 xiàn zhí · hạn chức Hán Việt: hạn chức · Pinyin: xiàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 職 (chức)Pinyinxiàn zhíHán Việthạn chứcCấu tạo限 + 職 · hạn + chức nghĩa thành phần: hạn + chức