限腿 hạn thối Hán Việt: hạn thối Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 腿 (thối)Hán Việthạn thốiCấu tạo限 + 腿 · hạn + thối nghĩa thành phần: hạn + thối Nghĩa EngCihui 限腿 iàntuǐ n. leg restraints/shackles