限節 xiàn jié · hạn tiết Hán Việt: hạn tiết · Pinyin: xiàn jié Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 節 (tiết)Pinyinxiàn jiéHán Việthạn tiếtCấu tạo限 + 節 · hạn + tiết nghĩa thành phần: hạn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制﹐节制; 尺度﹐标准。Tân Hoa Tự Điển 1.限制﹐节制。 2.尺度﹐标准。