限蔽 xiàn bì · hạn tế Hán Việt: hạn tế · Pinyin: xiàn bì Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 蔽 (tế)Pinyinxiàn bìHán Việthạn tếCấu tạo限 + 蔽 · hạn + tế nghĩa thành phần: hạn + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险阻屏障。Tân Hoa Tự Điển 1.险阻屏障。