限行

xiàn xíng hạn hành

Hán Việt: hạn hành · Pinyin: xiàn xíng

Tổng quan

hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)

Cấu tạo: (hạn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在规定的区域或时间内限制某些车辆行驶:市中心区大货车~。

Eng

  • CC-CEDICT to restrict the use of motor vehicles (in a particular area)
  • Cihui to restrict the use of motor vehicles (in a particular area)