限資 xiàn zī · hạn tư Hán Việt: hạn tư · Pinyin: xiàn zī Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 資 (tư)Pinyinxiàn zīHán Việthạn tưCấu tạo限 + 資 · hạn + tư nghĩa thành phần: hạn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"限訾"; 谓具备一定的财产﹐方得为吏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"限訾"。 2.谓具备一定的财产﹐方得为吏。