限錢法 xiàn qián fǎ · hạn tiễn pháp Hán Việt: hạn tiễn pháp · Pinyin: xiàn qián fǎ Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 錢 (tiễn) + 法 (pháp)Pinyinxiàn qián fǎHán Việthạn tiễn phápCấu tạo限 + 錢 + 法 · hạn + tiễn + pháp nghĩa thành phần: hạn + tiễn + pháp