限險 xiàn xiǎn · hạn hiểm Hán Việt: hạn hiểm · Pinyin: xiàn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 險 (hiểm)Pinyinxiàn xiǎnHán Việthạn hiểmCấu tạo限 + 險 · hạn + hiểm nghĩa thành phần: hạn + hiểm