陔余

gāi yúcai dư

Hán Việt: cai dư · Pinyin: gāi yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奉养父母之馀暇。

Cấu tạo: 陔 (cai) + 餘 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉养父母之馀暇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切