陔兆

gāi zhàocai triệu

Hán Việt: cai triệu · Pinyin: gāi zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极言其数量之多。

Cấu tạo: 陔 (cai) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言其数量之多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕