陔夏 gāi xià·cai hạ Hán Việt: cai hạ · Pinyin: gāi xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古乐章名。《九夏》之一。古代宴饮终了时奏。 Cấu tạo: 陔 (cai) + 夏 (hạ)Pinyingāi xiàHán Việtcai hạCấu tạo陔 + 夏 · cai + hạ nghĩa thành phần: cai + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古乐章名。《九夏》之一。古代宴饮终了时奏。 Từ liên quan Gần nghĩa夏中 · 夏代 · 夏令 · 夏侯 · 夏利 · 夏历 · 夏县 · 夏坐