陛兵

bì bīng bệ binh

Hán Việt: bệ binh · Pinyin: bì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bệ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇宫前夹殿陛而立的警卫士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫前夹殿陛而立的警卫士兵。