陛兵

bì bīngbệ binh

Hán Việt: bệ binh · Pinyin: bì bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皇宫前夹殿陛而立的警卫士兵。

Cấu tạo: 陛 (bệ) + 兵 (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫前夹殿陛而立的警卫士兵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力