陛列

bì lièbệ liệt

Hán Việt: bệ liệt · Pinyin: bì liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代皇宫前卫戍人员。

Cấu tạo: 陛 (bệ) + 列 (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代皇宫前卫戍人员。

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入