陛制 bì zhì·bệ chế Hán Việt: bệ chế · Pinyin: bì zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓据势要之地而控制。 Cấu tạo: 陛 (bệ) + 制 (chế)Pinyinbì zhìHán Việtbệ chếCấu tạo陛 + 制 · bệ + chế nghĩa thành phần: bệ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓据势要之地而控制。 Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備