陛坐 bì zuò · bệ tọa Hán Việt: bệ tọa · Pinyin: bì zuò Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 坐 (tọa)Pinyinbì zuòHán Việtbệ tọaCấu tạo陛 + 坐 · bệ + tọa nghĩa thành phần: bệ + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 御座。Tân Hoa Tự Điển 1.御座。