陛奏 bì zòu · bệ tấu Hán Việt: bệ tấu · Pinyin: bì zòu Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 奏 (tấu)Pinyinbì zòuHán Việtbệ tấuCấu tạo陛 + 奏 · bệ + tấu nghĩa thành phần: bệ + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在殿廷上向皇帝当面进言。Tân Hoa Tự Điển 1.在殿廷上向皇帝当面进言。