陛枑 bì hù · bệ hộ Hán Việt: bệ hộ · Pinyin: bì hù Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 枑 (hộ)Pinyinbì hùHán Việtbệ hộCấu tạo陛 + 枑 · bệ + hộ nghĩa thành phần: bệ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行马。Tân Hoa Tự Điển 1.即行马。