陛榮 bì róng · bệ vinh Hán Việt: bệ vinh · Pinyin: bì róng Tổng quan Cấu tạo: 陛 (bệ) + 榮 (vinh)Pinyinbì róngHán Việtbệ vinhCấu tạo陛 + 榮 · bệ + vinh nghĩa thành phần: bệ + vinh